Toán lớp 4
Biểu thức chứa chữ (một chữ, hai chữ, ba chữ)
💡 Kiến thức cốt lõi (5 phút)
Tính giá trị của biểu thức khi thay chữ bằng số cụ thể; Nhận diện quy tắc tính toán có biến số.
🤫 Mẹo đồng hành cho Ba (Socratic Guide) ▼
Ba nhắc bé: Mỗi chữ cái là một 'chiếc hộp bí mật'. Khi đề bài cho số, chỉ việc thay số vào đúng vị trí của chữ. Bẫy thường gặp: Trong câu b bé hay tính 5 - 15 trước hoặc lấy m × (n - p) nếu không chú ý thứ tự phép tính.
🎯 Danh sách bài tập hôm nay
3 bài tập
1
Bài 1
Củng cố SGK
Tính giá trị của các biểu thức sau:
a) 250 + a với a = 150
b) m × n - p với m = 12, n = 5, p = 15
c) (a + b) : c với a = 27, b = 13, c = 8
💬
Gợi ý: Ba nhắc bé: Mỗi chữ cái là một 'chiếc hộp bí mật'. Khi đề bài cho số, chỉ việc thay số vào đúng vị trí của chữ. Bẫy thường gặp: Trong câu b bé hay tính 5 - 15 trước hoặc lấy m × (n - p) nếu không chú ý thứ tự phép tính.
✅ Xem lời giải chi tiết ▼
Đáp số: a) 400 ; b) 45 ; c) 5
Quy tắc giải bằng thay chữ bằng số:
a) Thay a = 150 vào biểu thức: 250 + 150 = 400.
b) Thay m = 12, n = 5, p = 15 vào biểu thức:
12 × 5 - 15 = 60 - 15 = 45 (Lưu ý: Ưu tiên phép nhân 12 × 5 trước).
c) Thay a = 27, b = 13, c = 8 vào biểu thức:
(27 + 13) : 8 = 40 : 8 = 5 (Lưu ý: Ưu tiên tính trong ngoặc đơn trước).
2
Bài 2
Nâng cao TĐN
Chu vi của một mảnh vườn hình chữ nhật được tính bằng biểu thức: (a + b) × 2 (trong đó a là chiều dài, b là chiều rộng).
Biết chu vi mảnh vườn là 40m và chiều dài a = 12m. Bằng phương pháp tính ngược từ cuối (tìm thành phần chưa biết), con hãy tìm chiều rộng b của mảnh vườn.
💬
Gợi ý: Ba hỏi bé: 'Muốn biết chiều rộng, con cần biết nửa chu vi (tổng dài + rộng) trước. Nửa chu vi tính thế nào?'. Sau khi có nửa chu vi là 20m, hỏi tiếp: 'Biết tổng là 20m và chiều dài là 12m thì chiều rộng tính bằng phép gì?'.
✅ Xem lời giải chi tiết ▼
Đáp số: 8m
Phương pháp Tính ngược từ cuối (không dùng phương trình đại số x):
1. Thay a = 12 vào biểu thức chu vi: (12 + b) × 2 = 40 (m).
2. Coi (12 + b) là nửa chu vi (thừa số chưa biết):
12 + b = 40 : 2 = 20 (m).
3. Coi b là số hạng chưa biết:
b = 20 - 12 = 8 (m).
Đáp số: Chiều rộng b = 8m.
3
Bài 3
Thử thách Trần Đại Nghĩa
Trong một bãi đỗ xe có a chiếc ô tô (mỗi xe có 4 bánh) và b chiếc xe máy (mỗi xe có 2 bánh). Tổng số bánh xe trong bãi được tính bằng biểu thức: a × 4 + b × 2.
Chú bảo vệ đếm được tất cả 100 bánh xe và tổng số xe là 36 chiếc (a + b = 36). Hãy dùng phương pháp giả thiết tạm để tính xem trong bãi có bao nhiêu xe ô tô (a) và bao nhiêu xe máy (b)?
💬
Gợi ý: Ba giải thích cho bé: 'Nếu tưởng tượng tất cả ô tô đều chỉ lắp 2 bánh như xe máy, thì bãi xe thiếu 28 bánh. Vì mỗi ô tô cất đi 2 bánh, nên lấy 28 chia cho 2 sẽ ra ngay số ô tô!'. Tuyệt đối không dùng hệ phương trình đại số.
✅ Xem lời giải chi tiết ▼
Đáp số: 14 ô tô và 22 xe máy
Phương pháp Giả thiết tạm (tương tự bài toán gà và thỏ):
1. Giả sử tất cả 36 xe đều là xe máy (mỗi xe 2 bánh).
Khi đó tổng số bánh xe giả định là: 36 × 2 = 72 (bánh xe).
2. Số bánh xe bị hụt đi so với thực tế là:
100 - 72 = 28 (bánh xe).
3. Mỗi xe ô tô nhiều hơn mỗi xe máy số bánh là:
4 - 2 = 2 (bánh xe).
4. Số xe ô tô (a) là:
28 : 2 = 14 (chiếc ô tô).
5. Số xe máy (b) là:
36 - 14 = 22 (chiếc xe máy).
Thử lại: 14 × 4 + 22 × 2 = 56 + 44 = 100 (đúng đề bài).
Đáp số: a = 14 ô tô, b = 22 xe máy.